Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tiêu đề" (1)

tiêu đề
phát
Tiếng Anh Danh từtitle
Từ vựng của tôi
Tôi viết tiêu đề cho bài báo.
I write a title for the article.

swap_horiz Từ liên quan "tiêu đề" (1)

tiêu đen
phát
Tiếng Anh Danh từblack pepper
Từ vựng của tôi
Tôi thêm tiêu đen vào súp.
I add black pepper to the soup.

format_quote Cụm từ "tiêu đề" (2)

Tôi thêm tiêu đen vào súp.
I add black pepper to the soup.
Tôi viết tiêu đề cho bài báo.
I write a title for the article.